Looking up...
“このコーヒーは濃いです。”
Cà phê này đậm lắm.
Có nồng độ, độ đậm đặc hoặc cường độ cao (về mùi vị, màu sắc, hương thơm, cảm xúc).
このスープは味が濃い。
Món súp này vị đậm quá.
彼女の香水はとても濃い。
Nước hoa của cô ấy rất nồng.
Thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống, mùi hương, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Sâu sắc, thâm thúy (về cảm nhận, suy nghĩ, hoặc mối quan hệ).
二人の関係は濃い。
Mối quan hệ của hai người rất sâu sắc.
この小説は内容が濃い。
Tiểu thuyết này nội dung rất sâu sắc.
Ám chỉ sự gắn kết, thấu hiểu hoặc mức độ quan trọng trong mối quan hệ hay tác phẩm.
Dày đặc, đông đúc (về mật độ, số lượng).
この辺りは人口が濃い。
Khu vực này dân cư đông đúc.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
Cả hai đều có thể dịch là 'sâu sắc', nhưng '濃い' thiên về cường độ (mùi vị, màu sắc, cảm xúc) trong khi '深い' thiên về chiều sâu (kiến thức, tình cảm, mối quan hệ). Ví dụ: '色が濃い' (màu đậm) vs '知識が深い' (kiến thức sâu rộng).
Hãy nhớ rằng '濃い' thường dùng cho các thuộc tính vật lý (màu sắc, mùi vị) hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Đừng sử dụng cho các khái niệm trừu tượng trừ khi có sự so sánh rõ ràng về cường độ.
Từ kanji 濃 (nồng) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'đậm đặc'. Trong tiếng Nhật, từ này phát triển nghĩa rộng hơn sang 'sâu sắc' hoặc 'mật độ cao' thông qua việc sử dụng ẩn dụ.
1. '濃い' thường dùng cho các chất lỏng, hương liệu, hoặc cảm xúc có cường độ cao. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể ám chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc phức tạp. 3. Không nên nhầm lẫn với '濃厚' (nồng hậu, mạnh mẽ) vốn có sắc thái tích cực hơn.