Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

くっきり

kukkiri
adverb★Trung cấp💡 rõ ràng, sắc nét

“月がくっきり見える。”

Trăng hiện rõ ràng.

neutral

rõ ràng, sắc nét, không bị mờ hoặc nhòe (về hình ảnh, màu sắc, hoặc chi tiết)

写真のコントラストがくっきりしている。

Độ tương phản trong bức ảnh rất rõ nét.

朝の空にくっきりとした星が見えた。

Tôi nhìn thấy những ngôi sao rõ rệt trên bầu trời buổi sáng.

💡

Thường dùng để miêu tả hình ảnh, ánh sáng, hoặc chi tiết được nhìn thấy một cách rõ ràng, không bị mờ nhòe.

Cụm từ kết hợp

くっきりとしたrõ rệt, sắc nétくっきり見えるnhìn thấy rõ ràngくっきり写るhiện rõ trong ảnh

Từ đồng nghĩa

はっきり鮮明に

Từ trái nghĩa

ぼんやりかすんで

💡Mẹo hay

Phân biệt くっきり và はっきり

くっきり thường nhấn mạnh vào sự sắc nét, rõ ràng về mặt hình ảnh hoặc chi tiết (ví dụ: ảnh chụp rõ nét, trăng sáng rõ). はっきり nhấn mạnh vào sự rõ ràng về mặt thông tin, lời nói, hoặc nhận thức (ví dụ: nói rõ ràng, nhớ rõ ràng).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng くっきり?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự sắc nét, rõ ràng về mặt hình ảnh, ánh sáng, hoặc chi tiết. Không dùng để miêu tả sự rõ ràng trong lời nói hoặc suy nghĩ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh của tiếng gió thổi mạnh hoặc tiếng vỗ cánh của chim. Ban đầu được dùng để miêu tả hình ảnh sắc nét, sau lan rộng sang các ngữ cảnh khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hình ảnh, ánh sáng, hoặc chi tiết được nhìn thấy một cách rõ ràng. Có thể dùng trong văn viết lẫn văn nói.

Phân tích từ

くっ
tượng thanh, bắt chước âm thanh của tiếng gió thổi mạnh hoặc tiếng vỗ cánh
root
+
きり
tượng thanh, bắt chước âm thanh của tiếng vỗ cánh hoặc tiếng gió thổi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.