Looking up...
“月がくっきり見える。”
Trăng hiện rõ ràng.
rõ ràng, sắc nét, không bị mờ hoặc nhòe (về hình ảnh, màu sắc, hoặc chi tiết)
写真のコントラストがくっきりしている。
Độ tương phản trong bức ảnh rất rõ nét.
朝の空にくっきりとした星が見えた。
Tôi nhìn thấy những ngôi sao rõ rệt trên bầu trời buổi sáng.
Thường dùng để miêu tả hình ảnh, ánh sáng, hoặc chi tiết được nhìn thấy một cách rõ ràng, không bị mờ nhòe.
くっきり thường nhấn mạnh vào sự sắc nét, rõ ràng về mặt hình ảnh hoặc chi tiết (ví dụ: ảnh chụp rõ nét, trăng sáng rõ). はっきり nhấn mạnh vào sự rõ ràng về mặt thông tin, lời nói, hoặc nhận thức (ví dụ: nói rõ ràng, nhớ rõ ràng).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự sắc nét, rõ ràng về mặt hình ảnh, ánh sáng, hoặc chi tiết. Không dùng để miêu tả sự rõ ràng trong lời nói hoặc suy nghĩ.
Từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh của tiếng gió thổi mạnh hoặc tiếng vỗ cánh của chim. Ban đầu được dùng để miêu tả hình ảnh sắc nét, sau lan rộng sang các ngữ cảnh khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hình ảnh, ánh sáng, hoặc chi tiết được nhìn thấy một cách rõ ràng. Có thể dùng trong văn viết lẫn văn nói.