For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いつか

itsuka
adverb★Trung cấp
thông thường

Một thời điểm không xác định trong tương lai, thường mang ý nghĩa mong ước hoặc hy vọng.

いつか海外で暮らしたい

Tôi muốn sống ở nước ngoài một ngày nào đó

いつか会えるかな

Có thể chúng ta sẽ gặp nhau một ngày nào đó không?

💡

Thường được sử dụng để diễn tả một ước mơ hoặc mong muốn mà người nói chưa rõ thời gian cụ thể.

Cụm từ kết hợp

いつか行きたいTôi muốn đi một ngày nào đóいつか会いたいTôi muốn gặp một ngày nào đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu mong ước

いつか thường được sử dụng để diễn tả một ước mơ hoặc mong muốn mà người nói chưa rõ thời gian cụ thể. Ví dụ: いつか有名になりたい (Tôi muốn trở nên nổi tiếng một ngày nào đó).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho thời gian cụ thể

いつか không dùng để chỉ một thời gian cụ thể mà chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói mong ước hoặc hy vọng, không chỉ rõ thời gian cụ thể.

Phân tích từ

いつ
khi nào
root
+
か
chắc chắn
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →