そのうち

sonouchi
phraseTrung cấp sớm nhất có thể
thông thường

Sớm nhất có thể, trong thời gian gần đây

そのうち返します

Tôi sẽ trả lại sớm nhất có thể

そのうち連絡します

Tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể

💡

Thường dùng để hứa sẽ làm việc gì đó trong tương lai gần

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Thường dùng để hứa sẽ làm việc gì đó trong tương lai gần, thường không cụ thể

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để hứa sẽ làm việc gì đó trong tương lai gần

Từ Điển Nhật Việt