今すぐ

ima sugu
adverbCơ bản ngay lập tứcHán Việt (Âm Hán-Việt)tâm tức
thông thường

ngay lập tức, ngay bây giờ

今すぐ行きます

Tôi sẽ đi ngay bây giờ

今すぐやらなければならない

Tôi phải làm ngay lập tức

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết ngay lập tức

Cụm từ kết hợp

今すぐ行くđi ngay bây giờ今すぐやるlàm ngay lập tức今すぐ電話するgọi ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

すぐにcụm từ
ngay lập tức, ngay bây giờ
直ちにcụm từ
ngay lập tức, ngay bây giờ (chính thức hơn)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu lệnh

Thường dùng để yêu cầu hoặc đề nghị hành động ngay lập tức, ví dụ: '今すぐ来てください' (Hãy đến ngay bây giờ).

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn học

Phrase này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '今' (ima, bây giờ) và 'すぐ' (sugu, ngay lập tức)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc yêu cầu ngay lập tức. Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết nhưng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

bây giờ
root
+
すぐ
ngay lập tức
root
Từ Điển Nhật Việt