すぐに

sugu ni
adverbCơ bản ngay lập tức
thông thường

Ngay lập tức, ngay sau khi, không chờ đợi

雨が降り始めたので、すぐに家に帰りました

Mưa bắt đầu rơi nên tôi đã về nhà ngay lập tức

この薬はすぐに効きます

Thuốc này có tác dụng ngay lập tức

💡

Thường dùng để chỉ hành động diễn ra ngay sau một sự kiện hoặc yêu cầu

Cụm từ kết hợp

すぐに来るđến ngay lập tứcすぐに終わるkết thúc ngay lập tức

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu lệnh

Dùng để nhấn mạnh tính khẩn cấp của yêu cầu

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc phản ứng tức thì

Từ Điển Nhật Việt