いずれ

izure
adverbTrung cấp sớm hay muộn
thông thường

sớm hay muộn, trong tương lai

いずれの日か、夢を叶えますように

Sớm hay muộn, mong ước của tôi sẽ thành hiện thực

💡

Thường dùng để nói về việc sẽ xảy ra trong tương lai, không xác định thời gian cụ thể

thông thường

trong số các lựa chọn, một trong số đó

いずれの選択肢も良い

Mỗi lựa chọn trong số đó cũng tốt

Cụm từ kết hợp

いずれの日かsớm hay muộnいずれかのtrong số các

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tương lai

Dùng 'いずれ' khi muốn nói về việc sẽ xảy ra trong tương lai mà không xác định thời gian cụ thể

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về tương lai không xác định hoặc để chỉ một trong số nhiều lựa chọn

Từ Điển Nhật Việt