Looking up...
A: この本を貸してくれてありがとうございます。 B: どういたしまして。
A: Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn cuốn sách này. B: Không có gì.
lời cảm ơn trang trọng
先日は大変お世話になり、ありがとうございます。
Hôm trước tôi thật sự đã được giúp đỡ rất nhiều, xin cảm ơn.
ご協力いただき、ありがとうございます。
Cảm ơn vì sự hợp tác của bạn.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, với người trên hoặc trong môi trường công việc. Có thể kết hợp với 本当に (thật sự) để nhấn mạnh: 本当にありがとうございます.
lời cảm ơn thân mật hơn
A: 手伝ってくれてありがとう。 B: ううん、全然。
A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi. B: Không có gì đâu.
Thường rút gọn thành ありがとう trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng ありがとうございます khi giao tiếp với người không thân quen, cấp trên, hoặc trong tình huống cần sự trang trọng (ví dụ: email công việc, cuộc họp). ありがとう dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, gia đình.
Luôn quan sát mức độ thân quen và địa vị xã hội để chọn hình thức cảm ơn phù hợp. Khi không chắc, dùng ありがとうございます an toàn hơn.
Kết hợp từ ありがとう (arigatou, 'cảm ơn') + ございます (gozaimasu, dạng khiêm nhường của いる/ある). Nguồn gốc từ ありがたい (arigatai, 'biết ơn') + ございます. Từ thế kỷ 17, phát triển từ các dạng khiêm nhường trong tiếng Nhật cổ.
Dùng thay cho ありがとう khi muốn thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường công sở. Có thể kết thúc câu bằng dấu chấm (。) hoặc dấu chấm than (!) tùy ngữ cảnh. Không dùng trong hoàn cảnh quá thân mật hoặc với bạn bè thân thiết.