申し訳ありません

moushiwake arimasen
phraseTrung cấp💡 xin lỗiHán Việt (Âm Hán-Việt)báo minh

申し訳ありませんが、予約は満室です

Xin lỗi, nhưng phòng đã đầy

Nghĩa thực sự
Bày tỏ sự tiếc nuối hoặc xin lỗi
Nghĩa đen
Không có lời xin lỗi
Phân tích nghĩa đen
申し訳lời xin lỗi+ありませんkhông có
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bày tỏ sự tiếc nuối hoặc xin lỗi
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn đến muộn hoặc gây phiền toái cho người khác
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc bày tỏ sự tiếc nuối là một phần quan trọng trong giao tiếp chính thức
trang trọng

Câu nói để xin lỗi hoặc bày tỏ sự tiếc nuối

遅刻して申し訳ありません

Xin lỗi vì đến muộn

ご迷惑をおかけして申し訳ありません

Xin lỗi vì đã gây phiền toái

💡

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng "申し訳ありません" trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ. Trong các tình huống thân mật, có thể dùng "すみません"

Quy tắc vàng

Luật vàng

Luôn kết hợp với động từ "します" để tạo thành câu hoàn chỉnh

📖Nguồn gốc từ

Từ "申し訳" (báo minh) có nghĩa là "lời xin lỗi" và "ありません" (không có) tạo thành một câu hoàn chỉnh để bày tỏ sự tiếc nuối

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ. Trong các tình huống thân mật, có thể dùng "すみません"

Phân tích từ

申し訳
lời xin lỗi
root
+
ありません
không có
suffix
Từ Điển Nhật Việt