Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

どうも

dōmo
adverb★Trung cấp💡 rất / cảm ơn

“A: どうもありがとうございます。 B: いいえ、どういたしまして。”

A: Cảm ơn anh rất nhiều. B: Không có gì ạ.

thông thường

thể hiện sự biết ơn hoặc cảm kích một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.

この本はどうも役に立ちました。

Cuốn sách này thực sự rất hữu ích.

A: 昨日はどうも。 B: いいえ、どういたしまして。

A: Hôm qua cảm ơn anh nhé. B: Không có gì ạ.

💡

Có thể đứng một mình như lời cảm ơn ngắn gọn hoặc kết hợp với các từ khác như どうもありがとう (cảm ơn rất nhiều) hoặc どうもすみません (xin lỗi chân thành).

thông thường

thể hiện sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

A: 彼、今日来るかな? B: どうもわからないな。

A: Anh ấy hôm nay có đến không nhỉ? B: Tôi không biết nữa.

💡

Thường dùng trong hội thoại thân mật, không trang trọng.

thông thường

dường như, có vẻ như (dùng để diễn đạt sự suy đoán hoặc phỏng đoán).

どうも彼は忙しいらしい。

Dường như anh ấy bận rộn.

💡

Có thể thay thế bằng どうやら trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

どうもありがとうcảm ơn rất nhiềuどうもすみませんxin lỗi chân thànhどうもありがとうございますcảm ơn anh/chị rất nhiềuどうもですcảm ơn (thân mật)

Từ đồng nghĩa

ありがとうございますすみません

Cụm từ liên quan

どういたしましてcụm từ
không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
どうもお世話になりましたcụm từ
cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'どうも' trong hội thoại

Hãy quan sát ngữ cảnh: 'どうも' phù hợp với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Nếu nói chuyện với cấp trên hoặc trong môi trường công sở, hãy dùng 'ありがとうございます' để thể hiện sự tôn trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không lạm dụng 'どうも' trong ngữ cảnh trang trọng

'どうも' mang sắc thái thân mật. Trong email công việc hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, hãy ưu tiên các cách nói lịch sự hơn như 'どうもありがとうございます' hoặc '心から感謝します'.

📖Nguồn gốc từ

Từ どう (dō, 'như thế nào') kết hợp với も (mo, 'cũng'). Ban đầu có nghĩa là 'bằng cách nào đó', sau đó phát triển thành nghĩa biểu thị sự biết ơn hoặc ngạc nhiên. Có liên quan đến từ どういたしまして (dō itashimashite, 'không có gì') trong cách đáp lại lời cảm ơn.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'どうも' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Trong giao tiếp lịch sự, nên dùng ありがとうございます hoặc どうもありがとうございます. 2. Khi kết hợp với các từ khác, ý nghĩa sẽ thay đổi: どうも + động từ = biểu thị sự biết ơn hoặc ngạc nhiên; どうも + tính từ = biểu thị sự phỏng đoán. 3. Không nên dùng 'どうも' một mình trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người trên.

Phân tích từ

どう
như thế nào / như thế
adverb
+
も
cũng / thậm chí
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.