Looking up...
“A: どうもありがとうございます。 B: いいえ、どういたしまして。”
A: Cảm ơn anh rất nhiều. B: Không có gì ạ.
thể hiện sự biết ơn hoặc cảm kích một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
この本はどうも役に立ちました。
Cuốn sách này thực sự rất hữu ích.
A: 昨日はどうも。 B: いいえ、どういたしまして。
A: Hôm qua cảm ơn anh nhé. B: Không có gì ạ.
Có thể đứng một mình như lời cảm ơn ngắn gọn hoặc kết hợp với các từ khác như どうもありがとう (cảm ơn rất nhiều) hoặc どうもすみません (xin lỗi chân thành).
thể hiện sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
A: 彼、今日来るかな? B: どうもわからないな。
A: Anh ấy hôm nay có đến không nhỉ? B: Tôi không biết nữa.
Thường dùng trong hội thoại thân mật, không trang trọng.
dường như, có vẻ như (dùng để diễn đạt sự suy đoán hoặc phỏng đoán).
どうも彼は忙しいらしい。
Dường như anh ấy bận rộn.
Có thể thay thế bằng どうやら trong nhiều trường hợp.
Hãy quan sát ngữ cảnh: 'どうも' phù hợp với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Nếu nói chuyện với cấp trên hoặc trong môi trường công sở, hãy dùng 'ありがとうございます' để thể hiện sự tôn trọng.
'どうも' mang sắc thái thân mật. Trong email công việc hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, hãy ưu tiên các cách nói lịch sự hơn như 'どうもありがとうございます' hoặc '心から感謝します'.
Từ どう (dō, 'như thế nào') kết hợp với も (mo, 'cũng'). Ban đầu có nghĩa là 'bằng cách nào đó', sau đó phát triển thành nghĩa biểu thị sự biết ơn hoặc ngạc nhiên. Có liên quan đến từ どういたしまして (dō itashimashite, 'không có gì') trong cách đáp lại lời cảm ơn.
1. 'どうも' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Trong giao tiếp lịch sự, nên dùng ありがとうございます hoặc どうもありがとうございます. 2. Khi kết hợp với các từ khác, ý nghĩa sẽ thay đổi: どうも + động từ = biểu thị sự biết ơn hoặc ngạc nhiên; どうも + tính từ = biểu thị sự phỏng đoán. 3. Không nên dùng 'どうも' một mình trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người trên.