Looking up...
我已经全部完成了这项工作。
Tôi đã hoàn thành toàn bộ công việc này.
Tất cả, toàn bộ, không thiếu gì.
他把全部的钱都捐给了慈善机构。
Anh ta đã quyên góp toàn bộ tiền của mình cho tổ chức từ thiện.
这本书全部都是关于历史的。
Toàn bộ cuốn sách này đều nói về lịch sử.
Có thể dùng '全部' để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự vật hoàn toàn được thực hiện hoặc bao gồm tất cả.
Thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc số lượng hoàn toàn, không thiếu gì. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.