Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-zh
/
Alfabetico
/
Pagina 20
Esplora VI→ZH
861 words • Page 20 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
hợp lý
/həp˧˧ li˧˦/
adjective
合理
hủy diệt
hṵi đíệt
phrase
毁灭
hứng thú
hɨŋ˧˥ tʰu˧˥
phrase
感兴趣
index
/ˈɪndɛks/
noun
索引
kho
/xɔ˧˧/
adjective|verb|noun
乾燥的
khoảng thời gian
/xwaŋ˧ˀ˨ʔ tʰəːj˨˩ zaːn˧/
noun
一段时间
khu đất
/kʰu˧˧ ɗɨt̚˧˦/
noun
地皮
khu đất có giá
/kʰu˧˧ ʔɗɐt̚˧˦ kɔ˧˦ za˧˧/
noun phrase
有价土地
khách
/xaːk̚˧˦/
noun
客人
khách hàng
/kʰaːk haːŋ/
noun
顾客
khóa
kʰwaː˧˦
noun
锁
khóa riêng tư
/kwɜːˈɑː ˈpɹaɪvɪt/
noun
私密锁
khóa tiền điện tử
/xwaː˧˦ tiə̯n˨˩ ʔɗiə̯n˧˨˧ tɨ˧˥/
noun
数字货币钱包
không ai
/kəwŋ˧˧ ʔaːj˧˧/
phrase
没有人
không bao
kʰɔŋ˧˧ ɓaːw˧˧
phrase
几乎不
không biết
/kɔŋ˧˦ ziət˧˥/
phrase
不知道
không có gì
kɔ̃ kɔ́ ɣî
phrase
没有什么
không cần
không cần
phrase
不需要
không gian
/kəwŋ zjaːn/
noun
空间
không gió
khòng zío
phrase
无风
Precedente
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Avanti