Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-zh
/
Alfabetico
/
Pagina 16
Esplora VI→ZH
861 words • Page 16 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cô già
/kɔ˧˧ zaː˧˧/
noun
老太婆
cơ quan
kɔ̂ kwan
noun
机构
cơ sở hạ tầng
/kəː soʔ həː taːŋ/
phrase
基础设施
cơ sở lưu trữ
/kəː˧˩˧ soː˧˩˧ liw˧˩˧ tʰɨː˧˩˧/
noun
存储设施
cơ thịt
kɜː tʰɪt
noun
肌肉
cơm
/kəːm˧˧/
noun
米饭
cả
/ka̤˩˧/
determiner|pronoun
全部
cả hai
/kaː˧˧ haːj˧˧/
phrase
两者
cả lớp
ca˧˦ ləːp˧˥
phrase
全班
cả nhà
kaː˨˩ ɲaː˧˨
phrase
全家人
cải
/ka᷉j/
noun
芥菜
cảm ơn
/kǎm əːn/
interjection
谢谢
cẩu lương
kâu liương
noun
救护车
cắt giảm
kát giảm
verb phrase
减少
cắt giảm biên chế
kát giảm biên chế
phrase
裁减编制
cắt giảm thủ tục
/kaːt̚˧˦ ɗiəm˧˨ʔ tʰu˧˩ tʰwə̰ʔk̚˧˩/
verb phrase
简化手续
củ gừng
/kṵ˧˩˧ zɨŋ˧/
noun
生姜
củ hành
kɨ̂ hàːŋ
noun
洋葱
cứu trợ
kɨw˧ˀ˦ tro̰ˀ˦˥
verb
救援
cửa hàng cà phê
/kɨə˧˩ haːŋ˧˧ kaː˧˩ fe˧˥/
phrase
咖啡馆
Precedente
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Avanti