Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-zh
/
Alfabetico
/
Pagina 15
Esplora VI→ZH
861 words • Page 15 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cá nhân
/kaː˧˧ ɲən˧˧/
noun
个人
cá nước ngọt
/kaː ˀɲɨək ŋɤt/
noun phrase
淡水鱼
cá sông
kɑː sɔŋ
noun
河鱼
cá tra
/kɑː ˈtrɑː/
noun
大头鲇鱼
cá tươi
/kaː˧˩ tɨəj˧˧/
noun
新鲜鱼
các
/kaːk/
determiner
各
các bạn
/kaːk ɓaːn/
noun
你们
các trường hợp
các trường hợp
phrase
各种情况
cách ly
/kâːk liː/
noun
隔离
cái
khaːj
classifier
个
cám ơn
/kaːm ʔəːn/
phrase
谢谢
cánh cửa
/kaːnɲ kɨə/
noun
门扇
cân nặng
/kən˧˦ naŋ˧˨˧/
noun
体重
cây khế
cây khế
phrase
榕树
cây rau
cây rau
phrase
蔬菜
cây thơm
cây thơm
phrase
香草
có công mài sát có ngày nên kim
idiom
持之以恆,終成正果
có công mài sắt có ngày nên kim
kɔ́ kɔ́ŋ mài sat kɔ́ ŋài nên kim
proverb
有志者事竟成
cô
kô
noun
阿姨
cô bà
kô bâ
phrase
阿姨
Precedente
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Avanti