Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-zh
/
Alfabetico
/
Pagina 22
Esplora VI→ZH
861 words • Page 22 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
livestream
/laɪvstriːm/
noun
直播
liên tục
liên tục
adjective
连续
lo lắng
/lɔː lɑːŋ/
adjective
焦虑
lo sợ
/lɔː sɔ̂/
phrase
害怕
loạn
/lwaːn˧˨˧/
noun
混乱
luộc
/lwə̀k̚˧ˀ/
verb
水煮;清蒸
làm cho hài lòng
làm cho hài lòng
phrase
满足
lá rau
/laː˧˧ zaːw˧˧/
phrase
蔬菜叶子
lãng quên
/laːŋ˧˨ʔ kwen˧˧/
verb
遗忘
lãng quên chìa khóa
/laːŋ kwen t͡ɕiə kʰwaː/
phrase
忘记钥匙
lãng quên tên
lɑːŋ kwen ten
phrase
忘记名字
lãnh thổ
/lajŋ tʰo/
noun
领土
lòng tốt
/lɔŋ˨˩ tot˧˥/
noun phrase
善心
lùa gà
lùa ɣà
phrase
捉鸡
lũ
/lʊ̃/
noun
洪水;一群
lũ lụt
/luː˦˥ lɨt̚˧˥/
noun
洪水
lương
/lɨəŋ˧˧/
noun|verb
工资
lương tối thiểu
/lɨəŋ˧˥ toi˧˥ tʰiə̰m˧˩/
noun
最低工资标准
lấy ra
lấy ra
phrasal_verb
取出
lần
lần
noun
次
Precedente
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
Avanti