khách
客人Chúng tôi có ba vị khách.
我们有三位客人。
正式
接受服務或款待的人,尤指付費的顧客或來訪者
Khách sạn này có dịch vụ tốt.
这家酒店服务很好。
Tôi là khách quen của cửa hàng này.
我是这家店的老顾客。
在商業或服務業中常用,強調消費者身份。
非正式
前來探訪或做客的人
Nhà tôi có khách tối nay.
我家今晚有客人。
用於社交場合,強調訪客身份。
相关短语
专业提示
區分「khách」與「khách hàng」
「khách」可泛指所有接受服務的人,而「khách hàng」特指商業顧客或長期客戶。在酒店或餐廳中,服務員會稱所有顧客為「khách」,但商家更常用「khách hàng」強調其商業屬性。
黄金法则
稱呼顧客的禮貌用語
在越南語中,稱呼顧客時可用「quý khách」(尊敬的客人)表示尊重,如「quý khách vui lòng ngồi xuống」(請客人坐下)。
词源
源自漢語「客」字,本義為「外來的客人」。在越南語中沿用此意,後延伸為所有接受服務或款待的人。
用法说明
1. 在正式場合如餐廳、酒店、商店中稱呼顧客時,可用「khách hàng」(客户)或「khách」簡稱。2. 在家庭或朋友間稱呼訪客時,多用「khách」或「khách mời」(嘉宾)。3. 避免用於稱呼自己,如「tôi là khách của bạn」會顯得生硬。
单词拆解
khách
客人
rootTừ Điển Việt Trung