Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-zh
/
Alfabetico
/
Pagina 18
Esplora VI→ZH
861 words • Page 18 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
flex
/flɛks/
verb
炫耀
gen z
dân thế hệ Z
phrase
Z世代
ghét
/ɣɛ́t/
verb
憎恨
ghế
/ɣe˧ˀ˥/
noun
椅子
gia
/ɟaː/
noun
家
gia đình
/zaː˧˧ ɗïŋ˨˩/
noun
家庭
giá vàng
/zaːj vaːŋ/
noun
黄金价格
giãn cách
ɟaːn kɐk
phrase
保持社交距离
giường
/zuəŋ˧˥/
noun
床
giải cứu
/zai˧˩˧ kiəw˧˨˧/
verb
救援
giảm
/ɟiəm˧˦/
verb
减少
giấy lau
giấy lâu
noun
擦拭纸
giữ
/zɨ̂/
verb
保持
giữ trong tâm trí
/zɨw˧ˀ˦ ʈəwŋ˧ˀ˦ təm˧ˀ˦ tɹi˧ˀ˦/
phrase
记住
gói
/ɣɔj˧˥/
noun
包
gạo nấu
/ɣaːw˧˨ʔ nəw˧˦/
phrase
煮熟的米饭
gần gian dạn gian
gần gian dạn gian
phrase
接近的和大胆的
gần mục thì đèn gần đèn thì sáng
gần mục thì đèn gần đèn thì sáng
proverb
近朱者赤,近墨者黑
gần mực thì đen gần đèn thì sáng
/ɣən˧˦ mɨk̚˧ˀ˨ʔ tʰi˨˩ ʔɗɛn˧˧ tʰi˨˩ ʔɗɛn˧˧/
idiom
近朱者赤近墨者黑
gọi món
/ɣɤi̯˧˨˧ mǒn˧˥/
verb
点菜
Precedente
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Avanti