Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-zh
/
Alfabetico
/
Pagina 14
Esplora VI→ZH
861 words • Page 14 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
chủ quán
/cṵ˧˩ kwaːn˧˦/
noun phrase
店主
con
/kɔn/
noun
孩子
con bé
/kɔn˧˥ ɓɛ˧˥/
phrase
孩子
con cháu
kɔn˧˦ t͡ɕəw˧˦
noun
子孙
con cái
kɔn kaːj
noun
孩子
con dơi
kɔn zəːj
noun
蝙蝠
con gái
kɔn ɣaːj
noun
女儿
con gái của bà
/kɔn ɣɑːj kɯə̂ ɓaː/
phrase
外祖母
con người
/kɔn ŋɨəj/
noun
人
cua
/kɨə/
noun
螃蟹
cuốn
/kwəːn˧˥/
verb
卷
cuộc sống
/kuək˧˥ sɔŋ˧˩/
noun
生活
cà
/kaː˧˨˧/
noun
咖啡
cà chua
/kaː˨˩ t͡ɕuə˧/
noun
番茄
cà phê muối
/kaː˧˩˧ fɛ˧˩ muəːj˧˩/
noun
咸咖啡
cá
/kaː˧˥/
noun
鱼
cá biển
kaː˧˦ ziən˧ˀ˦
noun
海鱼
cá khô
kaː˧˦ kʰo˧˧
noun
风干鱼
cá lớn nuốt cá bé
/kaː˧˦ lɔn˧ˀ˨˩ nuət̚˧˦ kaː˧˦ ɓɛ˧ˀ˨˩/
idiom
弱肉强食
cá lớn nứt cá bé
idiom
弱肉强食
Precedente
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Avanti