/bɜrn ˈbrɪdʒɪz/
verb phrasecắt đứt quan hệ
/bɜːrn ðə ˈkændl ət boʊθ ɛndz/
idiomatic phraselàm việc quá sức
/bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ˌɔɪl/
phraselàm việc muộn đêm
/bɜːst/
verbphát nổ, vỡ ra
/ˈbɛri wʌn/
verb phrasechôn mình
/ˈbɛri wʌnz hɛd ɪn ðə sænd/
idiomatic phrasetrốn tránh sự thật
/ˈbɛri ðə ˈhætʃɪt/
idiomkết thúc xung đột, hòa giải
/ˈbɪznəs ˈentəti/
noun phraseđơn vị kinh doanh
/ˈbɪznəs ˈprɒspɛkt/
phrasecơ hội kinh doanh
/ˈbɪz.nɪs.mæn/
noundoanh nhân
/bʌt/
conjunction|preposition|adverbnhưng
/bʌt ˈɔːlsoʊ/
conjunctioncũng như
/bʌt fɔːr/
conjunctionngoại trừ
/bʌt haʊ/
phrasenhưng thế nào
/bʌt stɪl/
conjunctionnhưng vẫn