/bʌt ðɛn/
conjunctionnhưng sau đó
/bʌt ðɛn əˈɡɛn/
phrasenhưng lại
/bʌt wɒt/
phrasenhưng cái gì
/bʌt wɒt əˈbaʊt/
phrasenhưng thì sao với
/bʌt waɪ/
phrasetại sao lại thế
/bʌt jɛt/
conjunctionnhưng vẫn
/ˈbʌtər ˈsʌmwʌn ʌp/
phrasenói ngọt ngào để xin điều gì đó
/ˈbʌtərˌflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/
idiomatic phrasebồn chồn
/baɪ ə ˈklʌŋkər/
phrasemua một chiếc xe cũ rách
/baɪ ə dʌd/
phrasemua một sản phẩm không tốt
/baɪ ə ˈlɛmən/
phrasemua phải thứ tồi tàn
/baɪ/
preposition|adverb|adjectivebởi
/ˌbaɪ ənd ˈlɑːrdʒ/
phrasenhìn chung
/baɪ ˈɛni miz/
phrasebằng mọi cách
/baɪ tʃæns/
phrasengẫu nhiên