Looking up...
He decided to bury himself in his work to forget his troubles.
Anh ấy quyết định chôn mình vào công việc để quên đi nỗi buồn.
chôn mình vào (công việc, nhiệm vụ) để tập trung hoàn toàn
She buried herself in books all summer.
Cô ấy chôn mình vào sách vở suốt mùa hè.
After the breakup, he buried himself in his studies.
Sau khi chia tay, anh ấy chôn mình vào việc học hành.
Thường dùng để diễn tả sự tập trung tuyệt đối vào một hoạt động, thường là để quên đi điều gì đó.
'Bury one' thường ngụ ý sự tập trung đến mức quên đi mọi thứ xung quanh, thường là để tránh nỗi buồn hoặc áp lực. 'Immerse oneself' nhấn mạnh sự đắm chìm vào một hoạt động mà không nhất thiết phải quên đi điều gì.
Cụm từ 'bury' (chôn) + 'one' (mình) xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu mang nghĩa đen nhưng dần chuyển sang nghĩa bóng chỉ sự tập trung sâu sắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (quên nỗi buồn) hoặc tích cực (tập trung học tập). Không dùng cho nghĩa đen.