/baɪ ˈhɑːt/
phrasenhớ trọn vẹn
/baɪ hʊk ɔːr baɪ krʊk/
phrasebằng mọi giá
/baɪ maɪˈsɛlf/
phrasemột mình
/baɪ naʊ/
phraseđến bây giờ
/baɪ ðə bʊk/
adverbial phraselàm đúng quy trình
/baɪ ðə baɪ/
phrasetrong lúc đó
/baɪ ðə ˈlɛtər/
phrasetheo từng chữ
/baɪ ðə skɪn əv wʌnz tiθ/
idiomsuýt soát
/baɪ ðə skɪn əv jɔːr tiːθ/
idiomsuýt nữa
/baɪ ðə weɪ/
adverbial phrasenhân tiện
/baɪ/
interjectiontạm biệt