Looking up...
I wanted to go, but it rained.
Tôi muốn đi, nhưng trời mưa.
dùng để thể hiện sự tương phản, đối lập
She is smart, but lazy.
Cô ấy thông minh, nhưng lười biếng.
I like tea, but I prefer coffee.
Tôi thích trà, nhưng tôi thích cà phê hơn.
Có thể đứng đầu câu khi nhấn mạnh sự tương phản: 'But I don’t agree!'
ngoại trừ (trong cấu trúc 'can't but')
I can't but admire her courage.
Tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.
Cấu trúc 'cannot but' nghĩa là 'không thể không' hoặc 'phải'.
chỉ sự giới hạn (trong cấu trúc 'all but', 'nothing but')
The job is all but finished.
Công việc gần như đã xong.
He is nothing but a liar.
Anh ta chẳng qua chỉ là kẻ nói dối.
Dùng trong các cụm cố định như 'all but', 'nothing but', 'anything but'.
'But' thường dùng trong văn nói và câu ngắn, trong khi 'however' trang trọng hơn và thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy.
'But' thường đứng giữa hai mệnh đề: 'A, but B'. Khi nhấn mạnh, có thể đứng đầu câu: 'But I disagree!'
Từ tiếng Anh cổ 'butan' (ngoài ra), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'butan' (ngoài ra), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'be-utan' (ngoài ra).
Dùng 'but' để nối hai mệnh đề có nghĩa đối lập. Có thể thay thế bằng 'however' trong văn viết trang trọng hơn. Không dùng 'but' sau 'and' khi nối hai mệnh đề độc lập (sai: 'I went to the store, and but it was closed').