business prospect
cơ hội kinh doanhThis new market represents a promising business prospect.
Thị trường mới này mang lại một cơ hội kinh doanh hứa hẹn.
Một cơ hội kinh doanh tiềm năng hoặc một dự án có khả năng mang lại lợi nhuận trong tương lai.
The company is exploring several business prospects in emerging markets.
Công ty đang nghiên cứu nhiều cơ hội kinh doanh trong các thị trường mới phát triển.
Investors are always looking for new business prospects to diversify their portfolios.
Những nhà đầu tư luôn tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư hoặc phát triển thị trường.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'business prospect' với 'business proposal' (đề xuất kinh doanh).
Quy tắc vàng
Cơ hội kinh doanh
Luôn đánh giá kỹ các cơ hội kinh doanh trước khi đầu tư thời gian và tài chính.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'business' (kinh doanh) và 'prospect' (cơ hội, tiềm năng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh, báo cáo tài chính hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược phát triển.