Looking up...
健康な食物を食べましょう
Hãy ăn những thực phẩm lành mạnh
Thực phẩm, đồ ăn
この食物は栄養豊富です
Thực phẩm này giàu dinh dưỡng
Thường dùng để chỉ đồ ăn có thể tiêu thụ
Từ Hán-Việt, từ '食' (thực) nghĩa là ăn, '物' (vật) nghĩa là vật
Trong tiếng Nhật, '食物' và '食べ物' có nghĩa gần giống nhau, nhưng '食物' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức hơn.