食欲
Cosa significa "食欲"?
sự thèm ăn春になると食欲が増す。
Khi mùa xuân đến, sự thèm ăn cũng tăng lên.
Come usare "食欲" correttamente?
Cảm giác muốn ăn, nhu cầu ăn uống của cơ thể.
夏は食欲が落ちる人が多い。
Vào mùa hè, nhiều người bị giảm sự thèm ăn.
食欲不振で悩んでいる。
Tôi đang lo lắng vì chán ăn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, y tế hoặc cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 食欲 và 欲求
食欲 (thèm ăn) tập trung vào nhu cầu sinh lý và ăn uống, trong khi 欲求 (dục cầu) là mong muốn nói chung (có thể là dục vọng, ham muốn bất kỳ thứ gì). Ví dụ: 食欲がない (không thèm ăn) khác với 欲求不満 (thất vọng trong ham muốn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 食欲 trong câu
Khi nói về sự thèm ăn, hãy dùng 食欲 + が + động từ (ví dụ: 食欲がわく - thèm ăn, 食欲がない - không thèm ăn). Không dùng 食欲 + を + động từ trừ trường hợp đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 食 (thực, nghĩa là 'ăn') và 欲 (dục, nghĩa là 'mong muốn'). Từ Hán-Việt là 'thực dục'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh y tế (ví dụ: chán ăn do bệnh tật) và sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: thèm ăn vào buổi sáng). Không nhầm lẫn với 'thèm ăn' trong tiếng Việt, vốn có thể mang sắc thái tích cực (thèm món ngon) hoặc tiêu cực (thèm ăn vô độ).