Looking up...
この食料供給網はパンデミック時に脆弱性が露呈した。
Mạng lưới cung cấp lương thực này đã bộc lộ điểm yếu trong thời kỳ đại dịch.
hệ thống chuỗi cung ứng lương thực, thực phẩm từ sản xuất đến tiêu thụ
持続可能な食料供給網の構築が求められている。
Cần xây dựng hệ thống cung cấp lương thực bền vững.
Thường dùng trong bối cảnh chính sách nông nghiệp, an ninh lương thực, hoặc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.
quá trình vận chuyển và phân phối lương thực từ nông trại đến bàn ăn
食料供給網のデジタル化が進んでいる。
Quá trình số hóa mạng lưới cung cấp lương thực đang diễn ra.
Liên quan đến logistics, công nghệ chuỗi khối (blockchain), hoặc quản lý dữ liệu nông sản.
食料供給網 nhấn mạnh vào khía cạnh lương thực (thực phẩm), trong khi サプライチェーン mang tính tổng quát hơn (có thể là bất kỳ sản phẩm nào).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp, kinh tế, hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Tránh dùng thay thế cho 'hệ thống phân phối' trong ngữ cảnh phi chuyên ngành.
Ghép từ 食料 (thực liệu: lương thực) + 供給 (cung cấp) + 網 (võng: mạng lưới). Mượn từ khái niệm 'food supply chain' trong tiếng Anh.
Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo chính sách, hoặc thảo luận về an ninh lương thực. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay đời thường.