Looking up...
私はコーヒーが飲み物として好きです
Tôi thích cà phê như đồ uống
Đồ uống, thức uống
このレストランには飲み物が豊富です
Quán ăn này có nhiều loại đồ uống
Thường dùng để chỉ đồ uống không chứa cồn
Từ '飲み' (nomi) có nghĩa là 'uống', '物' (mono) có nghĩa là 'đồ vật'
Thường dùng để chỉ đồ uống không chứa cồn. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể dùng '飲料' (nhậm liêu) để chỉ đồ uống có chứa cồn.