Looking up...
この国は食料の輸入に依存している
Quốc gia này phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm
Thực phẩm hoặc các loại lương thực cần thiết cho sinh tồn
食料を確保するために農業を発展させる
Phát triển nông nghiệp để đảm bảo nguồn thực phẩm
食料不足が深刻な問題になっている
Thiếu thực phẩm đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng
Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm cơ bản cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày
Từ Hán Việt '食' (thực) + '料' (lương), có nghĩa là 'thực phẩm'
Trong tiếng Nhật, '食料' thường dùng để chỉ các loại thực phẩm cơ bản, còn '食品' có thể dùng cho các sản phẩm thực phẩm chế biến.