Looking up...
この食べ物はとても美味しいです。
Món đồ ăn này rất ngon.
thức ăn nói chung, bất kỳ thứ gì có thể ăn được
日本の食べ物は世界中で人気があります。
Đồ ăn Nhật Bản rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
冷蔵庫に食べ物がありません。
Trong tủ lạnh không có đồ ăn gì cả.
Không phân biệt loại thức ăn (mặn, ngọt, chín, sống) hay nguồn gốc (động vật, thực vật). Có thể dùng cho thức ăn nấu chín, đồ ăn vặt, hay thậm chí thức ăn thừa.
食べ物: chỉ chung thức ăn (ví dụ: この食べ物は辛いです). 食事: bữa ăn (ví dụ: 朝食は食事です). 料理: món ăn được nấu nướng (ví dụ: この料理は美味しいです).
Dùng khi nói về bất kỳ thứ gì có thể ăn được, không phân biệt loại hay nguồn gốc. Ví dụ: 猫の食べ物 (thức ăn cho mèo), 子供の食べ物 (đồ ăn cho trẻ em).
Từ ghép của hai từ: 食べる (taberu, 'ăn') + 物 (mono, 'vật', 'đồ vật'). Nghĩa đen là 'vật để ăn', dần trở thành từ chỉ chung thức ăn.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với từ chỉ nguồn gốc (e.g. イタリアの食べ物: đồ ăn Ý) hoặc loại thức ăn (e.g. 甘い食べ物: đồ ngọt). Không dùng để chỉ thức uống (xem antonyms).