Looking up...
She spent hours window dressing the storefront.
Cô ấy đã dành nhiều giờ trang trí cửa hàng.
Trang trí cửa sổ hoặc cửa hàng để làm cho nó hấp dẫn hơn, thường để thu hút khách hàng.
The store owner window dressed the display to attract holiday shoppers.
Chủ cửa hàng trang trí cửa sổ để thu hút khách mua sắm trong kỳ lễ.
Thường được sử dụng trong kinh doanh bán lẻ và quảng cáo.
Đừng nhầm lẫn với 'window dressing' (trang trí cửa sổ) trong tiếng Anh.
Từ ghép từ 'window' (cửa sổ) và 'dress' (trang trí).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả việc trang trí cửa sổ cửa hàng để thu hút khách hàng.