Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. winger

winger

/ˈwɪndʒər/
cầu thủ chạy cánh

The winger scored a fantastic goal in the last minute.

Cầu thủ chạy cánh đã ghi bàn tuyệt vời trong phút cuối.


Thể thao

Một cầu thủ bóng đá hoặc bóng đá chuyên nghiệp chạy ở cánh sân, thường có khả năng chạy nhanh và chuyền bóng tốt.

The team's winger is known for his speed and dribbling skills.

Cầu thủ chạy cánh của đội được biết đến với tốc độ và kỹ năng dribbling của mình.

Trong bóng đá, winger thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội tấn công.

Cụm từ kết hợp

right wingercầu thủ chạy cánh phảileft wingercầu thủ chạy cánh tráiattacking wingercầu thủ chạy cánh tấn công

Từ đồng nghĩa

flank playerwide player

Từ trái nghĩa

central midfielderdefensive player

Cụm từ liên quan

play on the wingcụm từ
chơi ở vị trí cánh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Winger thường được sử dụng trong bóng đá và bóng đá chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'winger' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'wing' (cánh) và hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

Ghi chú sử dụng

Trong bóng đá, winger thường được phân vào vị trí cánh phải hoặc cánh trái, phụ trách tấn công và hỗ trợ cho đội.

Phân tích từ

wing
cánh
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.