Looking up...
The wind is blowing strongly today.
Hôm nay gió thổi rất mạnh.
luồng không khí tự nhiên di chuyển, thường từ nơi có áp suất cao đến nơi có áp suất thấp
The wind carried the leaves across the yard.
Gió cuốn những chiếc lá bay khắp sân.
A strong wind knocked over the fence.
Một cơn gió mạnh đã làm đổ hàng rào.
Từ 'wind' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả thời tiết hàng ngày đến các hiện tượng thiên nhiên mạnh mẽ.
hơi thở (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thể lực)
He lost his wind after running the marathon.
Anh ấy mất hơi thở sau khi chạy marathon.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'wind' ám chỉ khả năng chịu đựng hơi thở khi vận động mạnh.
hướng hoặc cách thức hoạt động (nghĩa bóng, thường trong kinh doanh hoặc chính trị)
The wind of change is blowing through the company.
Làn gió thay đổi đang thổi qua công ty.
Nghĩa bóng này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thay đổi lớn hoặc xu hướng mới.
Khi mô tả thời tiết, hãy kết hợp 'wind' với các tính từ chỉ cường độ như 'strong' (mạnh), 'gentle' (nhẹ), 'cold' (lạnh) để diễn đạt rõ ràng hơn.
'Wind' thường ám chỉ sự chuyển động của không khí theo hướng nhất định, trong khi 'air' chỉ không khí nói chung. Ví dụ: 'The wind is blowing' (Gió đang thổi) khác với 'The air is fresh' (Không khí trong lành).
Từ tiếng Anh cổ 'wind', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'windaz', liên quan đến tiếng Latin 'ventus' và tiếng Phạn 'vātaḥ'. Có cùng nguồn gốc với từ 'vent' trong tiếng Anh.
Từ 'wind' có thể được dùng như danh từ không đếm được (uncountable) trong hầu hết các trường hợp, nhưng cũng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các cơn gió cụ thể (e.g., 'the north winds').