willingness

/ˈwɪlɪŋnəs/
sự sẵn lòng

She showed great willingness to help others.

Cô ấy thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ người khác.


neutral

sự sẵn sàng làm điều gì đó một cách tự nguyện, không bị ép buộc

His willingness to learn impressed his teacher.

Sự sẵn lòng học hỏi của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.

The company's willingness to adapt to new technologies kept it competitive.

Sự sẵn sàng thích ứng với công nghệ mới đã giúp công ty duy trì tính cạnh tranh.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (willingness to do something).

Cụm từ kết hợp

willingness to helpsự sẵn lòng giúp đỡwillingness to learnsự sẵn lòng học hỏiwillingness to changesự sẵn sàng thay đổiwillingness to paysẵn lòng chi trả

Mẹo hay

Phân biệt willingness, readiness, eagerness

'Willingness' nhấn mạnh sự tự nguyện không bị ép buộc, 'readiness' nhấn mạnh sự chuẩn bị sẵn sàng, 'eagerness' nhấn mạnh sự háo hức, mong đợi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Willingness' thường đi kèm với giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ (e.g., willingness to help).

Nguồn gốc từ

Từ 'willing' (sẵn sàng) + hậu tố '-ness' chỉ trạng thái, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'will' (ý chí, mong muốn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện thái độ tích cực của một người hoặc tổ chức. Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Phân tích từ

willing
sẵn sàng
adjective
+
-ness
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt