win the lottery

/wɪn ðə ˈlɑtəri/
trúng xổ số

She won the lottery and bought a mansion.

Cô ấy trúng xổ số và mua một căn biệt thự.


thông thường

Trúng giải thưởng trong một cuộc xổ số.

He won the lottery last year and hasn’t worked since.

Anh ấy trúng xổ số năm ngoái và kể từ đó không đi làm nữa.

Thường được dùng để chỉ sự may mắn bất ngờ trong tài chính, không nhất thiết là xổ số chính thức.

Cụm từ kết hợp

win the lotterytrúng xổ sốwin a big lotterytrúng xổ số lớnwin the lottery jackpottrúng giải độc đắc xổ số

Cụm từ liên quan

hit the jackpotcụm từ
thắng lớn trong một trò chơi may rủi hoặc đầu tư

Mẹo hay

Phân biệt 'win the lottery' và 'hit the jackpot'

'win the lottery' thường ám chỉ trúng giải thưởng xổ số, trong khi 'hit the jackpot' có thể dùng cho bất kỳ tình huống may mắn bất ngờ nào, không nhất thiết là xổ số.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh may mắn bất ngờ, đặc biệt là về tài chính. Không nhất thiết phải liên quan đến xổ số chính thức.

Phân tích từ

win
giành được, trúng
verb
+
the lottery
xổ số
noun phrase
Từ Điển Anh Việt