win the lottery
trúng xổ sốShe won the lottery and bought a mansion.
Cô ấy trúng xổ số và mua một căn biệt thự.
thông thường
Trúng giải thưởng trong một cuộc xổ số.
He won the lottery last year and hasn’t worked since.
Anh ấy trúng xổ số năm ngoái và kể từ đó không đi làm nữa.
Thường được dùng để chỉ sự may mắn bất ngờ trong tài chính, không nhất thiết là xổ số chính thức.
Cụm từ kết hợp
win the lotterytrúng xổ sốwin a big lotterytrúng xổ số lớnwin the lottery jackpottrúng giải độc đắc xổ số
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'win the lottery' và 'hit the jackpot'
'win the lottery' thường ám chỉ trúng giải thưởng xổ số, trong khi 'hit the jackpot' có thể dùng cho bất kỳ tình huống may mắn bất ngờ nào, không nhất thiết là xổ số.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh may mắn bất ngờ, đặc biệt là về tài chính. Không nhất thiết phải liên quan đến xổ số chính thức.
Phân tích từ
win
giành được, trúng
verbthe lottery
xổ số
noun phraseTừ Điển Anh Việt