validate

/ˈvælɪdeɪt/
xác nhận là đúng

The software automatically validates user input to ensure it meets the required format.

Phần mềm tự động xác nhận dữ liệu đầu vào của người dùng để đảm bảo đúng định dạng yêu cầu.


trang trọng

Chứng minh hoặc xác nhận rằng điều gì đó là chính xác, hợp lệ hoặc tuân thủ theo quy định.

The bank needs to validate your identity before processing the transaction.

Ngân hàng cần xác nhận danh tính của bạn trước khi xử lý giao dịch.

Scientists validated the hypothesis through repeated experiments.

Các nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết thông qua thí nghiệm lặp lại.

Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh.

Luật
trang trọng

Làm cho điều gì đó trở nên hợp pháp hoặc có hiệu lực pháp lý.

The court validated the contract between the two parties.

Tòa án đã công nhận hợp đồng giữa hai bên là hợp pháp.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, hợp đồng.

Công nghệ
chuyên ngành

Xác nhận rằng một phần mềm, hệ thống hoặc quy trình hoạt động chính xác theo thiết kế.

The QA team validated the new app version before its official release.

Đội kiểm thử đã xác nhận phiên bản ứng dụng mới trước khi phát hành chính thức.

Thường dùng trong phát triển phần mềm, kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

validate dataxác nhận dữ liệuvalidate a documentchứng thực tài liệuvalidate a claimxác nhận yêu cầu/khiếu nạivalidate a transactionxác nhận giao dịch

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

validate a passportcụm từ
chứng thực hộ chiếu
validate a ticketcụm từ
hợp thức hóa vé

Mẹo hay

Phân biệt 'validate' và 'verify'

'Validate' thường nhấn mạnh việc chứng minh sự hợp lệ hoặc tuân thủ quy định, trong khi 'verify' nhấn mạnh việc kiểm tra tính chính xác của thông tin. Ví dụ: 'validate a contract' (chứng minh hợp đồng hợp lệ) vs 'verify a password' (kiểm tra mật khẩu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'validate'?

Dùng 'validate' khi muốn chứng minh hoặc xác nhận rằng thứ gì đó (thông tin, tài liệu, hệ thống) là hợp lệ, chính xác hoặc tuân thủ theo quy định. Không dùng để chỉ hành động kiểm tra thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *validare* (làm cho mạnh mẽ, có hiệu lực), từ *validus* (mạnh, khỏe), liên quan đến *valere* (có sức mạnh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'confirm' (thường mang nghĩa xác nhận thông tin đã biết) hay 'verify' (kiểm tra tính chính xác).

Phân tích từ

val-
liên quan đến sức mạnh, giá trị (từ Latin *valere*)
root
+
-id-
hình thức của động từ (làm cho)
suffix
+
-ate
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt