Looking up...
This is the latest version of the software.
Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.
Một phiên bản của một sản phẩm, tài liệu, hoặc phần mềm, thường được phân biệt bằng số hoặc tên.
The company released a new version of their operating system.
Công ty đã phát hành phiên bản mới của hệ điều hành của họ.
Thường được sử dụng trong công nghệ và phần mềm.
Một cách diễn đạt hoặc giải thích khác của một ý tưởng hoặc sự kiện.
He gave his version of the story.
Anh ấy kể lại phiên bản của mình về câu chuyện.
Dùng để chỉ một cách nhìn hoặc giải thích khác.
'Version' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm.
'Version' thường dùng cho sản phẩm kỹ thuật số như phần mềm, còn 'edition' thường dùng cho sách hoặc sản phẩm vật lý.
Từ tiếng Anh 'version' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'version', có nghĩa là 'cách diễn đạt' hoặc 'phiên bản'.
Trong tiếng Anh, 'version' thường được sử dụng để chỉ phiên bản của một sản phẩm hoặc phần mềm. Trong tiếng Việt, từ 'phiên bản' là từ phổ biến nhất để dịch 'version'.