troop

/truːp/
đoàn quân

The troops marched into the city.

Đoàn quân tiến vào thành phố.


chung

một nhóm người hoặc động vật cùng nhau di chuyển hoặc hành động

A troop of monkeys swung through the trees.

Một đàn khỉ đu mình qua các cành cây.

Thường dùng cho động vật (khỉ, chim) hoặc quân đội.

military

đơn vị quân đội, thường là cấp đại đội

The cavalry troop charged at dawn.

Đơn vị kỵ binh tấn công vào lúc bình minh.

Trong ngữ cảnh quân sự, 'troop' thường chỉ đơn vị cấp đại đội.

thông thường

những người tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện

A small troop of volunteers helped clean the park.

Một nhóm nhỏ tình nguyện viên giúp dọn dẹp công viên.

Cụm từ kết hợp

troop movementsự di chuyển của đoàn quânscout troopđoàn hướng đạo sinhtroop carrierxe vận chuyển quân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the troopcụm từ
trong đoàn quân
troop inđộng từ cụm
tiến vào (quân đội)

Mẹo hay

Phân biệt 'troop' và 'group'

'Troop' thường ngụ ý về sự đoàn kết hoặc tổ chức (quân đội, đàn động vật), trong khi 'group' đơn thuần chỉ sự tập hợp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'troop'?

Dùng 'troop' khi nói về đoàn quân, đàn động vật, hoặc nhóm người có tổ chức. Không dùng cho sự tập hợp ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'troupe' (đoàn quân), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'troppus' (quân đội).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'troop' thường dùng cho quân đội, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng 'troop' cho cả động vật. Tránh nhầm lẫn với 'troupe' (đoàn nghệ sĩ).

Phân tích từ

troop
đoàn quân/đàn động vật
root
Từ Điển Anh Việt