trophy
chiến tíchShe won three trophies in the competition last year.
Năm ngoái cô ấy giành được ba chiến tích trong cuộc thi.
vật phẩm trao thưởng cho người chiến thắng trong cuộc thi, giải đấu, hoặc sự kiện quan trọng
The gold trophy was displayed in the museum.
Chiếc cúp vàng được trưng bày trong viện bảo tàng.
He proudly held up his trophy after winning the tournament.
Anh ấy tự hào giơ cao chiếc cúp sau khi giành chiến thắng giải đấu.
Thường được làm bằng kim loại (vàng, bạc, đồng) hoặc vật liệu quý, có hình dáng đặc biệt (ví dụ: cúp, huy chương).
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'trophy' và 'award'
'Trophy' thường chỉ vật phẩm vật lý trao thưởng (ví dụ: cúp), trong khi 'award' có thể là bất kỳ hình thức công nhận nào (tiền thưởng, giấy chứng nhận, huy chương). Ví dụ: 'He received an award for his research' (Anh ấy nhận một giải thưởng cho công trình nghiên cứu của mình) — không nhất thiết là vật phẩm.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'trophy' trong ngữ cảnh phù hợp
Không nên dùng 'trophy' để chỉ bất kỳ giải thưởng nào. Hãy đảm bảo ngữ cảnh phù hợp với vật phẩm vật lý trao thưởng (ví dụ: thể thao, giải đấu).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'trophe' (có nghĩa là chiến lợi phẩm), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tropaion' (trong thời cổ đại, tượng trưng cho nơi cắm cờ chiến thắng sau trận đánh).
Ghi chú sử dụng
1. 'Trophy' thường được dùng trong thể thao, giải trí, hoặc các cuộc thi uy tín. 2. 'Trophy wife' là một thuật ngữ gây tranh cãi, không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. 3. Trong tiếng Việt, 'chiến tích' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'cúp' (đối với cúp thể thao) hoặc 'huy chương' (đối với giải thưởng có hình huy chương).