individual

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
cá nhân

Every individual has unique talents.

Mỗi cá nhân đều có tài năng riêng.


chung

Một người riêng lẻ hoặc một thực thể riêng biệt, khác biệt với những người hoặc thực thể khác.

The company values each individual's contribution.

Công ty đánh giá cao đóng góp của mỗi cá nhân.

Trong ngữ cảnh này, 'individual' thường dùng để nhấn mạnh tính riêng biệt hoặc độc lập của một người hoặc thực thể.

Luật
trang trọng

Trong luật, 'individual' có thể chỉ một cá nhân pháp lý, khác với các tổ chức hoặc doanh nghiệp.

The contract was signed by an individual, not a corporation.

Hợp đồng được ký bởi một cá nhân, không phải một công ty.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'individual' thường dùng để phân biệt giữa cá nhân và các thực thể pháp lý khác.

Cụm từ kết hợp

individual rightsquyền cá nhânindividual differencessự khác biệt cá nhânindividual attentionsự quan tâm cá nhân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

individualitycụm từ
tính độc lập

Mẹo hay

Sử dụng 'individual' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý, 'individual' thường dùng để phân biệt giữa cá nhân và các tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'individual' và 'person'

'Individual' thường nhấn mạnh tính riêng biệt hoặc độc lập, trong khi 'person' có nghĩa rộng hơn, chỉ một con người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'individual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'individual' thường dùng để nhấn mạnh tính độc lập hoặc riêng biệt của một người hoặc thực thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể chỉ một cá nhân pháp lý.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-divid-
chia
root
+
-ual
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt