band
nhóm nhạcThe band played their hit song at the concert.
Nhóm nhạc đã trình diễn bài hát hit của họ tại buổi hòa nhạc.
Một nhóm người chơi nhạc cùng nhau, thường bao gồm nhiều nhạc cụ và giọng hát.
They formed a band in high school.
Họ thành lập một nhóm nhạc khi còn học trung học.
Thường dùng để chỉ nhóm nhạc rock, pop, hoặc nhạc cụ khác.
Một dải hoặc vòng, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để gắn chặt hoặc trang trí.
She wore a silver band on her wrist.
Cô ấy đeo một vòng bạc ở cổ tay.
Có thể dùng để chỉ vòng tay, vòng cổ, hoặc dải gắn chặt.
Một dải màu hoặc vùng màu trên một bức tranh, bản đồ, hoặc màn hình.
The image has a red band across the bottom.
Bức ảnh có một dải màu đỏ ở phía dưới.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, có thể dùng để chỉ dải tần số hoặc vùng màu trên màn hình.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'band' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh trước khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'bende', có nghĩa là 'dải' hoặc 'vòng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'band' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'nhóm nhạc' là nghĩa phổ biến nhất.