trainer

/ˈtreɪnər/
người huấn luyện

She is a professional fitness trainer.

Cô ấy là một huấn luyện viên thể dục chuyên nghiệp.


chung

Người dạy hoặc hướng dẫn người khác về một kỹ năng hoặc môn thể thao cụ thể.

He became a personal trainer after graduating from college.

Anh ấy trở thành một huấn luyện viên cá nhân sau khi tốt nghiệp đại học.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, sức khỏe, hoặc các môn học chuyên biệt.

Công nghệ
chuyên ngành

Máy hoặc thiết bị được sử dụng để huấn luyện hoặc tập luyện.

The new running trainer helps improve your endurance.

Máy tập chạy mới này giúp cải thiện sức bền của bạn.

Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường đề cập đến các thiết bị hỗ trợ tập luyện.

Cụm từ kết hợp

personal trainerhuấn luyện viên cá nhânfitness trainerhuấn luyện viên thể dụcrunning trainermáy tập chạy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

train someonecụm từ
huấn luyện ai đó
training sessioncụm từ
buổi tập luyện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'trainer' có thể đề cập đến cả người và thiết bị, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi sử dụng 'trainer', hãy đảm bảo bạn đang nói về người hoặc thiết bị dựa trên ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ 'train' (huấn luyện) và hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'trainer' có thể đề cập đến cả người và thiết bị, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

train
huấn luyện
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt