tragedy

/ˈtrædʒədi/
bài kịch bi thảm

The play was a tragedy about love and loss.

Bài kịch đó kể về tình yêu và mất mát.


chung

Một sự kiện hoặc câu chuyện bi thảm, thường kết thúc bằng cái chết hoặc thảm họa.

The fire was a tragedy that took many lives.

Vụ cháy đó là một thảm họa đã cướp đi nhiều sinh mạng.

Thường dùng để mô tả những sự kiện gây đau khổ lớn.

văn chương

Trong văn học, một thể loại kịch có kết thúc bi thảm.

Shakespeare's 'Romeo and Juliet' is a classic tragedy.

'Romeo và Juliet' của Shakespeare là một tác phẩm kịch bi thảm cổ điển.

Thể loại này thường tập trung vào sự rơi rớt của nhân vật chính.

Cụm từ kết hợp

tragedy of errorsthảm họa do lỗi lầmnational tragedythảm họa quốc gia

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tragic herocụm từ
nhân vật bi kịch
tragic flawcụm từ
sự khuyết điểm bi kịch

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Khi nói về thể loại kịch, 'tragedy' thường dùng để chỉ những tác phẩm có kết thúc bi thảm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tragedy' và 'disaster'

'Tragedy' thường liên quan đến sự mất mát của con người, còn 'disaster' có thể chỉ thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tragedia', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tragōidia' (tragos = dê + ōidē = bài hát). Ban đầu dùng để chỉ một thể loại kịch Hy Lạp có kết thúc bi thảm.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính nghiêm túc và được dùng để mô tả những sự kiện gây đau khổ lớn.

Phân tích từ

trag-
dê (từ tiếng Hy Lạp)
root
+
-edy
bài hát (từ tiếng Hy Lạp)
suffix
Từ Điển Anh Việt