Looking up...
The athletes practiced their strokes in the training pond every morning.
Các vận động viên luyện tập các động tác của họ ở ao đào luyện tập mỗi sáng.
Ao nhỏ hoặc hồ nhân tạo được sử dụng để huấn luyện hoặc thực hành các kỹ năng, đặc biệt trong thể thao dưới nước như bơi lội, chèo thuyền hoặc lặn.
The swimming team uses the training pond for early-season practice before moving to the lake.
Đội bơi lội sử dụng ao đào luyện tập để tập luyện đầu mùa trước khi chuyển ra hồ.
Ducks and other waterfowl often gather in the training pond to teach their young how to swim.
Vịt và các loài thủy cầm khác thường tụ tập ở ao đào luyện tập để dạy con non bơi lội.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường thể thao hoặc huấn luyện động vật, không có nghĩa bóng.
Thuật ngữ 'training pond' thường chỉ những ao đào nhỏ, không phải hồ bơi chuẩn. Hãy phân biệt với 'training pool' (hồ bơi huấn luyện) có kích thước và tiêu chuẩn khác.
'Training pond' ám chỉ ao đào nhỏ, thường không có kích thước chuẩn, trong khi 'training pool' là hồ bơi huấn luyện có kích thước và tiêu chuẩn rõ ràng.
Từ ghép giữa 'training' (huấn luyện) và 'pond' (ao, hồ nhỏ). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao và huấn luyện động vật từ giữa thế kỷ 20, khi các ao đào nhỏ được sử dụng để huấn luyện trước khi chuyển sang môi trường tự nhiên rộng lớn hơn.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao dưới nước hoặc huấn luyện động vật. Không nên nhầm lẫn với 'training pool' (hồ bơi huấn luyện) vốn có kích thước chuẩn hơn.