Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trait

trait

/treɪt/
đặc điểm

One of her admirable traits is her kindness.

Một trong những đặc điểm đáng ngưỡng mộ của cô ấy là lòng tốt.


trang trọng

một đặc điểm, phẩm chất hoặc đặc tính nổi bật của con người, vật hoặc hiện tượng

The trait of perseverance is essential for success.

Đặc điểm kiên trì là rất quan trọng để thành công.

Genetics can influence certain personality traits.

Di truyền có thể ảnh hưởng đến một số đặc điểm tính cách.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, sinh học hoặc mô tả con người.

Cụm từ kết hợp

personality traitđặc điểm tính cáchgenetic traitđặc điểm di truyềndistinguishing traitđặc điểm phân biệt

Từ đồng nghĩa

characteristicqualityfeatureattributeproperty

Từ trái nghĩa

flawdefectweakness

Mẹo hay

Phân biệt 'trait', 'feature' và 'quality'

'Trait' thường chỉ đặc điểm bẩm sinh hoặc tính cách (ví dụ: 'trait of honesty'), 'feature' chỉ đặc điểm vật lý (ví dụ: 'a feature of the new phone'), còn 'quality' thường mang nghĩa phẩm chất tốt (ví dụ: 'a quality of leadership').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'trait'?

Dùng 'trait' khi nói về đặc điểm tính cách, phẩm chất bẩm sinh hoặc đặc điểm nổi bật của một nhóm người/vật. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi ám chỉ đặc điểm tượng trưng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'tractus' (sự kéo dài, sự vẽ), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa 'sự vẽ nét' rồi dần chuyển sang nghĩa 'đặc điểm' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'trait' với 'feature' (thường dùng cho vật thể) hay 'quality' (thường mang nghĩa tích cực). 'Trait' thường dùng cho con người hoặc các đặc điểm bẩm sinh.

Phân tích từ

trait
đặc điểm
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.