Looking up...
She became my mentor when I started my career.
Cô ấy trở thành người hướng dẫn của tôi khi tôi bắt đầu sự nghiệp.
Người có kinh nghiệm và kiến thức hướng dẫn, tư vấn hoặc hỗ trợ người khác, thường là người trẻ hơn hoặc mới bắt đầu trong một lĩnh vực nào đó.
He found a mentor who helped him navigate the challenges of starting a business.
Anh ấy tìm được một người hướng dẫn giúp anh ấy vượt qua những khó khăn khi bắt đầu kinh doanh.
Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, nghiệp vụ hoặc sự nghiệp.
Từ 'mentor' thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để mô tả mối quan hệ giữa người có kinh nghiệm và người mới bắt đầu.
Mentor thường tập trung vào chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức dài hạn, trong khi coach thường tập trung vào mục tiêu ngắn hạn và kỹ năng cụ thể.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'Mentor', một nhân vật trong sử thi Odyssey của Homer, người được Ulysses giao nhiệm vụ chăm sóc con trai của mình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc giáo dục, nơi người hướng dẫn chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức của mình.