routing

/ˈruːtɪŋ/
định tuyến

The company is responsible for routing the packages to their destinations.

Công ty chịu trách nhiệm định tuyến các gói hàng đến nơi đến.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình xác định đường đi của dữ liệu, thông tin hoặc vật thể từ điểm xuất phát đến điểm đến, thường được sử dụng trong mạng máy tính, vận tải và logistics.

The routing protocol ensures efficient data transmission across the network.

Giao thức định tuyến đảm bảo truyền dữ liệu hiệu quả qua mạng.

trang trọng

Việc chỉ định đường đi cho các phương tiện giao thông hoặc bưu kiện.

The routing of the delivery truck was optimized to reduce travel time.

Định tuyến của xe tải giao hàng được tối ưu hóa để giảm thời gian di chuyển.

Cụm từ kết hợp

routing tablebảng định tuyếnrouting protocolgiao thức định tuyến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ 'routing' xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là quá trình xác định đường đi.

Ghi chú sử dụng

Từ 'routing' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và vận tải.

Từ Điển Anh Việt