Looking up...
She follows a morning routine to start her day.
Cô ấy theo một sự thường xuyên buổi sáng để bắt đầu ngày của mình.
Một chuỗi các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên.
His workout routine includes running and weightlifting.
Chuỗi tập luyện của anh ấy bao gồm chạy bộ và nâng trọng lượng.
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hàng ngày hoặc các quy trình được lập kế hoạch trước.
Từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên, chẳng hạn như 'morning routine' hoặc 'workout routine'.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'routine', có nghĩa là 'đường đi thường xuyên'.
Từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên. Nó có thể áp dụng cho các hoạt động hàng ngày, các quy trình làm việc hoặc các chuỗi tập luyện.