royal
hoàng giaThe royal family attended the ceremony.
Gia đình hoàng gia đã tham dự lễ nghi.
Thuộc về hoặc liên quan đến hoàng gia, vua chúa, hoặc gia đình hoàng gia.
The royal palace was built in the 18th century.
Cung điện hoàng gia được xây dựng vào thế kỷ 18.
Thường dùng để mô tả những gì liên quan đến quyền lực, quyền lực của vua chúa hoặc gia đình hoàng gia.
Được coi là xuất sắc, tuyệt vời, hoặc đặc biệt.
This is a royal mess!
Đây là một tình huống rối loạn tuyệt vời!
Trong ngữ cảnh thông tục, 'royal' có thể được sử dụng để mô tả một điều gì đó rất tốt hoặc rất tồi tệ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'royal' trong ngữ cảnh chính thức
Khi nói về hoàng gia hoặc những gì liên quan đến vua chúa, hãy sử dụng 'royal' để tạo ra một cảm giác trọng thể và chính thức.
Quy tắc vàng
Không hiểu lầm ngữ cảnh thông tục
Lưu ý rằng 'royal' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự xuất sắc hoặc sự tồi tệ, nhưng trong ngữ cảnh chính thức, nó chỉ liên quan đến hoàng gia.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'royal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regalis', có nghĩa là 'thuộc về vua'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'royal' thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến hoàng gia, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự xuất sắc hoặc sự tồi tệ.