Looking up...
The teacher provided excellent guidance to the students.
Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn tuyệt vời cho học sinh.
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự giúp đỡ hoặc tư vấn để hỗ trợ ai đó trong việc làm điều gì đó.
She sought guidance from her mentor about her career.
Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ cố vấn của mình về sự nghiệp.
The guidance counselor helped students choose their courses.
Cố vấn học tập đã giúp học sinh lựa chọn các môn học của họ.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn.
Từ 'guidance' thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn, như trong giáo dục, y tế, hoặc sự nghiệp.
'Guidance' thường đề cập đến sự hỗ trợ dài hạn hoặc hướng dẫn chi tiết, trong khi 'advice' thường là lời khuyên ngắn gọn.
Từ gốc tiếng Anh 'guide' (hướng dẫn) + hậu tố '-ance' (sự, tính chất).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn, như trong giáo dục, y tế, hoặc sự nghiệp.